Bản dịch của từ 𨦮 trong tiếng Việt

𨦮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊN/AN/AN/A

𨦮 (Danh từ)

01

Cái cuốc, dụng cụ giống như cái cuốc để xới đất (nhớ câu: 'Cật cuốc cày ruộng, đất phì nhiêu')

锄头一类的工具。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨦮
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CẬT】
Hình thái radical:
⿱,汲,金
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丿乚乚丶丿丶一一丨丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép