Bản dịch của từ 𨦳 trong tiếng Việt

𨦳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nǎn

ㄋㄢˇN/AN/AN/A

𨦳 (Danh từ)

nǎn
01

〔~〕dụng cụ đập bạc, như cái búa nhỏ để đánh bạc (nhớ đến từ 'nãn' giống âm với 'nặn', hình dung nặn bạc thành hình).

〔~铁〕打银具。

Ví dụ
𨦳
Bính âm:
【nǎn】【ㄋㄢˇ】【NÃN】
Hình thái radical:
⿰,金,⿱,內,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丨乚丿丶丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép