ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨦳
Bảng phân tích âm vị 𨦳
Nǎn
〔~鐵〕dụng cụ đập bạc, như cái búa nhỏ để đánh bạc (nhớ đến từ 'nãn' giống âm với 'nặn', hình dung nặn bạc thành hình).
〔~铁〕打银具。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép