Bản dịch của từ 𨦺 trong tiếng Việt

𨦺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𨦺 (Danh từ)

01

(Theo nghĩa Nhật) Đọc là 'kama' (かま). Dùng trong họ tên 𨦺口 (Kama-guchi).

〈日本释义〉读音kama(かま)。用于姓氏𨦺口(かまぐち)。

Ví dụ
𨦺
Bính âm:
【KHÂM】
Hình thái radical:
⿰,金,邑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丨乚一乚丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép