Bản dịch của từ 𨦼 trong tiếng Việt

𨦼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chèn

ㄔㄣˋN/AN/AN/A

𨦼 (Danh từ)

chèn
01

Theo sách '字学呼名能书' ghi: chữ 𨦼 đọc là '瞋禁切' (âm Hán Việt là 'sẩn'), thường liên quan đến trạng thái tức giận hoặc cấm đoán.

见《字学呼名能书》:“𨦼,瞋禁切。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨦼
Bính âm:
【chèn】【ㄔㄣˋ】【SẨN】
Hình thái radical:
⿰,金,言
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丶一一一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép