Bản dịch của từ 𨧀 trong tiếng Việt

𨧀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄨˋN/AN/AN/A

𨧀 (Danh từ)

01

Nguyên tố kim loại phóng xạ, ký hiệu Db, thu được từ phản ứng hạt nhân nhân tạo. Trước đây gọi là “𰾉” (giúp nhớ: 'độ' kim loại quý hiếm, như đo độ quý hiếm kim loại).

金属元素,符号Db。有放射性,由人工核反应获得。旧称“𰾉”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨧀
Bính âm:
【dù】【ㄉㄨˋ】【ĐỘ】
Các biến thể:
𬭊
Hình thái radical:
⿰,金,杜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一一丨丿丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép