Bản dịch của từ 𨧀 trong tiếng Việt
𨧀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dù | ㄉㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
𨧀 (Danh từ)
【dù】
01
Nguyên tố kim loại phóng xạ, ký hiệu Db, thu được từ phản ứng hạt nhân nhân tạo. Trước đây gọi là “𰾉” (giúp nhớ: 'độ' kim loại quý hiếm, như đo độ quý hiếm kim loại).
金属元素,符号Db。有放射性,由人工核反应获得。旧称“𰾉”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
