Bản dịch của từ 𨧂 trong tiếng Việt

𨧂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xíng

ㄒㄧㄥˊN/AN/AN/A

𨧂 (Danh từ)

xíng
01

Giống như chữ “” (một loại kim loại hoặc công cụ bằng kim loại trong tiếng Trung cổ).

同“铏”。

Ví dụ
𨧂
Bính âm:
【xíng】【ㄒㄧㄥˊ】【HÀNH】
Hình thái radical:
⿲,金,⿱,丷,廾,刂
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丶丿一丿丨丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép