Bản dịch của từ 𨧏 trong tiếng Việt

𨧏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊN/AN/AN/A

𨧏 (Danh từ)

yín
01

Cùng nghĩa với chữ “” (bạc), tượng trưng cho kim loại quý màu trắng sáng, dùng để đúc tiền và trang sức.

同“银”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨧏
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【NGÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,金,𥃩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丨乚一一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép