ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨧐
Bảng phân tích âm vị 𨧐
Tūn
(phương ngữ) cái cồng nhỏ bằng đồng, tiếng kêu vang như tiếng trống nhỏ trong vùng đất Ngô (tương tự như tiếng 'đồn' vang vọng)
〈方〉小铜锣。吴语。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép