Bản dịch của từ 𨧓 trong tiếng Việt

𨧓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋN/AN/AN/A

𨧓 (Danh từ)

zhì
01

Cùng nghĩa với chữ '' (một loại đinh hoặc chốt kim loại trong tiếng Trung), nhớ như 'chí' là cái chốt giữ chắc, giống như 'chìa khóa' giữ cửa.

同“铚”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨧓
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHÍ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,金,𡉰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丿丶乚丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép