〈tiếng Việt〉 đọc là 'gang', nghĩa là 'thép' – kim loại cứng dùng làm dao kéo, vật liệu xây dựng (nhớ câu: 'Gang là thép cứng, dùng xây nhà chắc chắn').
〈越南释义〉读音gang,钢。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bính âm:
【gāng】【ㄍㄤ】【CƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰,金,肝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
釒
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丿乚丶丶一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép