Bản dịch của từ 𨧠 trong tiếng Việt

𨧠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gāng

ㄍㄤN/AN/AN/A

𨧠 (Danh từ)

gāng
01

〈tiếng Việt〉 đọc là 'gang', nghĩa là 'thép' – kim loại cứng dùng làm dao kéo, vật liệu xây dựng (nhớ câu: 'Gang là thép cứng, dùng xây nhà chắc chắn').

〈越南释义〉读音gang,钢。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨧠
Bính âm:
【gāng】【ㄍㄤ】【CƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰,金,肝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丿乚丶丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép