Bản dịch của từ 𨧢 trong tiếng Việt

𨧢

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋN/AN/AN/A

𨧢 (Động từ)

01

(theo nghĩa Việt Nam) Đọc là 'bịt', nghĩa là dùng kim loại bao bọc, phủ lên bề mặt như khi bọc đồ bằng kim loại để bảo vệ hoặc che chắn.

〈越南释义〉读音bịt,(用金属)包裹,覆盖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨧢
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BỊT】
Hình thái radical:
⿰,金,别
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丨乚一丿乚丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép