ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨧢
Bảng phân tích âm vị 𨧢
Bì
(theo nghĩa Việt Nam) Đọc là 'bịt', nghĩa là dùng kim loại bao bọc, phủ lên bề mặt như khi bọc đồ bằng kim loại để bảo vệ hoặc che chắn.
〈越南释义〉读音bịt,(用金属)包裹,覆盖。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép