Bản dịch của từ 𨧤 trong tiếng Việt

𨧤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hēng

ㄏㄥN/AN/AN/A

𨧤 (Danh từ)

hēng
01

〈dùng trong tên người Đài Loan〉 (tên riêng, dễ nhớ như tiếng 'hằng' trong tiếng Việt)

〈见于台湾人名〉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨧤
Bính âm:
【hēng】【ㄏㄥ】【HẰNG】
Hình thái radical:
⿰,金,亨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丶一丨乚一乚乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép