Bản dịch của từ 𨧪 trong tiếng Việt

𨧪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sào

ㄙㄠˋN/AN/AN/A

𨧪 (Danh từ)

sào
01

Sắt vụn, mảnh sắt vỡ nhỏ như sỏi (giúp nhớ: sắt sào vụn như sào đất)

碎铁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨧪
Bính âm:
【sào】【ㄙㄠˋ】【SÀO】
Hình thái radical:
⿰,金,帚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一乚一一丶乚丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép