Bản dịch của từ 𨧱 trong tiếng Việt

𨧱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩN/AN/AN/A

𨧱 (Danh từ)

01

〔~〕cái móc hoặc khóa dùng để đóng mở cửa sổ, tủ, thùng; giống như cái chốt, giúp giữ chắc chắn (nhớ câu: 'khu' khóa cửa cho an toàn).

〔~銊〕同“屈戌”,门窗箱柜等器物上的环纽、搭扣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨧱
Bính âm:
【qū】【ㄑㄩ】【KHU】
Các biến thể:
𨱊
Hình thái radical:
⿰,金,屈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一乚一丿丨乚丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép