Bản dịch của từ 𨨏 trong tiếng Việt

𨨏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛN/AN/AN/A

𨨏 (Danh từ)

01

Nguyên tố kim loại phóng xạ, ký hiệu Bh, được tạo ra nhân tạo trong phản ứng hạt nhân (giống như 'bô' kim loại quý hiếm).

金属元素,符号Bh,有放射性,由人工核反應獲得。

Ví dụ
𨨏
Bính âm:
【bō】【ㄅㄛ】【BÔ】
Các biến thể:
𬭛
Hình thái radical:
⿰,金,波
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丶丶丶丿乚丨乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép