Bản dịch của từ 𨨘 trong tiếng Việt

𨨘

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢN/AN/AN/A

𨨘 (Động từ)

qiān
01

Chui qua chỗ trống, như con vật thiêm vào hang nhỏ (nhớ câu 'thiêm lách khe hở').

钻空。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨨘
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊM】
Hình thái radical:
⿰,金,臤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一一丨乚一丨乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép