Bản dịch của từ 𨨛 trong tiếng Việt
𨨛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hé | ㄏㄜˊ | N/A | N/A | N/A |
𨨛 (Danh từ)
【hé】
01
Loại bình rượu dùng trong thời Xuân Thu, Chiến Quốc, giúp nhớ như 'hạp' rượu thơm ngon ngày xưa.
一种饮酒器,流行于春秋、战国时期。
Ví dụ
02
Bình đồng định lượng do họ Điền thay mặt nước Tề chế tạo trong thời Chiến Quốc, như một chuẩn mực đo lường.
战国时田氏代齐后齐国的铜制官定量器。
Ví dụ
