Bản dịch của từ 𨨛 trong tiếng Việt

𨨛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊN/AN/AN/A

𨨛 (Danh từ)

01

Loại bình rượu dùng trong thời Xuân Thu, Chiến Quốc, giúp nhớ như 'hạp' rượu thơm ngon ngày xưa.

一种饮酒器,流行于春秋、战国时期。

Ví dụ
02

Bình đồng định lượng do họ Điền thay mặt nước Tề chế tạo trong thời Chiến Quốc, như một chuẩn mực đo lường.

战国时田氏代齐后齐国的铜制官定量器。

Ví dụ
𨨛
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HẠP】
Hình thái radical:
⿰,金,和
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丿一丨丿丶丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép