Bản dịch của từ 𨨝 trong tiếng Việt

𨨝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shé

ㄕㄜˊN/AN/AN/A

𨨝 (Danh từ)

shé
01

Chữ dùng làm tên người, ví dụ như vua Thạch Tuyền Vương Ức xá (tên người trong lịch sử Trung Quốc).

人名用字。《小腆纪传·卷第九》:石泉王聿~,唐藩裔;盖隆武时所封也。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨨝
Bính âm:
【shé】【ㄕㄜˊ】【XÁ】
Hình thái radical:
⿰,金,舍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丿丶一一丨丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép