Bản dịch của từ 𨨭 trong tiếng Việt

𨨭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuàng

ㄎㄨㄤˋN/AN/AN/A

𨨭 (Danh từ)

kuàng
01

Cùng nghĩa với “” – mỏ khoáng sản, nơi khai thác khoáng vật (nhớ đến từ 'khoáng sản' quen thuộc trong tiếng Việt).

同“矿”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨨭
Bính âm:
【kuàng】【ㄎㄨㄤˋ】【KHOÁNG】
Các biến thể:
礦, 𨧾
Hình thái radical:
⿰,金,⿱,艹,双
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一一丨丨乚丶乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép