Bản dịch của từ 𨨯 trong tiếng Việt

𨨯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Còu

ㄘㄡˋN/AN/AN/A

𨨯 (Danh từ)

còu
01

Loại vũ khí như súng hoặc mác (nhớ đến 'tấu' như tiếng súng nổ vang)

枪矛一类的兵器。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨨯
Bính âm:
【còu】【ㄘㄡˋ】【TẤU】
Hình thái radical:
⿰,金,奏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一一一一丿丶一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép