Bản dịch của từ 𨨶 trong tiếng Việt

𨨶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋN/AN/AN/A

𨨶 (Danh từ)

01

Giống như chữ “”, là một loại nhạc cụ cổ xưa dùng để đánh dấu nhịp trong âm nhạc truyền thống (nhớ đến tiếng gõ đều đều của nhạc cụ này).

同“敔”。一种古乐器。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨨶
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【Ự】
Hình thái radical:
⿰,金,卸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丿一一丨一乚乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép