Bản dịch của từ 𨩃 trong tiếng Việt

𨩃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𨩃 (Danh từ)

01

〈Nghĩa Nhật〉 Giống như “” (bát, chén nhỏ dùng để đựng đồ ăn hoặc nước).

〈日本释义〉同“钵”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

〈Nghĩa Nhật〉 Dùng trong tên người 𨩃三 (Shunzō).

〈日本释义〉用于人名𨩃三(シュンゾウ)中。

Ví dụ
03

〈Nghĩa Nhật〉 Dùng trong tên người 𨩃枝 (Harue).

〈日本释义〉用于人名𨩃枝(ハルエ)中。

Ví dụ
𨩃
Bính âm:
【BÁT】
Hình thái radical:
⿰,金,春
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一一一一丿丶丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép