Bản dịch của từ 𨩃 trong tiếng Việt
𨩃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | N/A | N/A | N/A | N/A |
𨩃 (Danh từ)
【】
01
〈Nghĩa Nhật〉 Giống như “钵” (bát, chén nhỏ dùng để đựng đồ ăn hoặc nước).
〈日本释义〉同“钵”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
〈Nghĩa Nhật〉 Dùng trong tên người 𨩃三 (Shunzō).
〈日本释义〉用于人名𨩃三(シュンゾウ)中。
Ví dụ
03
〈Nghĩa Nhật〉 Dùng trong tên người 𨩃枝 (Harue).
〈日本释义〉用于人名𨩃枝(ハルエ)中。
Ví dụ
