Bản dịch của từ 𨩌 trong tiếng Việt

𨩌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋN/AN/AN/A

𨩌 (Danh từ)

01

Từ cổ dùng chỉ loại tua rua rủ xuống, như tua rua trên khăn mũ, gợi nhớ hình ảnh tua rua rủ rơi như hoa tàn rơi rụng (như câu thơ cổ mô tả).

《四部丛刊·续编集部·吴骚合编·卷之三·商调·冬日闺情·奈子花》:“阑珊鍱~,零落流苏。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨩌
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
Hình thái radical:
⿰,金,奕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丶一丿乚丿丶一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép