Bản dịch của từ 𨩓 trong tiếng Việt

𨩓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèng

ㄓㄥˋN/AN/AN/A

𨩓 (Danh từ)

zhèng
01

Giống như chữ 𤪉, nghĩa là 'chứng nhận', 'bằng chứng' (nhớ dễ qua từ 'chứng minh').

同“𤪉”,即“证”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨩓
Bính âm:
【zhèng】【ㄓㄥˋ】【CHỨNG】
Hình thái radical:
⿱,垚,金
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨一一丨一丿丶一一丨丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép