(từ phương ngữ) cách đọc 'jing4' trong tiếng Quảng Đông, như một cách gọi riêng biệt dễ nhớ (như 'tỉnh' trong tiếng Việt, giúp liên tưởng đến sự rõ ràng, tỉnh táo trong giao tiếp vùng miền).
〈方言〉粤语jing4。
Ví dụ
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【TỈNH】
Hình thái radical:
⿰,金,盈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
釒
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丿乚乚丶丨乚丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép