Bản dịch của từ 𨩨 trong tiếng Việt
𨩨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chǎ | ㄔㄚˇ | N/A | N/A | N/A |
𨩨 (Danh từ)
【chǎ】
01
Loại binh khí do người đời Minh sáng chế, dùng để chiến đấu (nhớ đến 'sát' nghĩa là giết).
明代人创制的一种兵器。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hành động đâm chém, sát hại (liên tưởng đến từ 'sát' trong tiếng Việt).
戮刺。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Cùng nghĩa với “镲”, là một loại nhạc cụ gõ (chập chõa).
同“镲”。一种打击乐器。
Ví dụ
