Bản dịch của từ 𨩨 trong tiếng Việt

𨩨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǎ

ㄔㄚˇN/AN/AN/A

𨩨 (Danh từ)

chǎ
01

Loại binh khí do người đời Minh sáng chế, dùng để chiến đấu (nhớ đến 'sát' nghĩa là giết).

明代人创制的一种兵器。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hành động đâm chém, sát hại (liên tưởng đến từ 'sát' trong tiếng Việt).

戮刺。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Cùng nghĩa với “”, là một loại nhạc cụ gõ (chập chõa).

同“镲”。一种打击乐器。

Ví dụ
𨩨
Bính âm:
【chǎ】【ㄔㄚˇ】【SÁT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,金,查
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一一丨丿丶丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép