Bản dịch của từ 𨩩 trong tiếng Việt

𨩩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mào

ㄇㄠˋN/AN/AN/A

𨩩 (Danh từ)

mào
01

Tên cũ của nguyên tố hóa học “molybdenum” (kim loại quý, dùng trong hợp kim).

化学元素“钼”的旧译。

Ví dụ
𨩩
Bính âm:
【mào】【ㄇㄠˋ】【MẠC】
Hình thái radical:
⿰,金,冒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丨乚一一丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép