Bản dịch của từ 𨩶 trong tiếng Việt

𨩶

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄚN/AN/AN/A

𨩶 (Động từ)

01

Đục lấy, khoét ra (như khoét một lỗ hay mảnh nhỏ)

剜取。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨩶
Bính âm:
【wā】【ㄨㄚ】【OA】
Hình thái radical:
⿰,金,冠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丶乚一一丿乚一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép