Bản dịch của từ 𨪁 trong tiếng Việt

𨪁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yào

ㄧㄠˋN/AN/AN/A

𨪁 (Danh từ)

yào
01

Tên người, thường dùng trong các văn bản cổ (giúp nhớ như tên riêng, không dịch nghĩa)

人名。见《古玺汇编·姓名私玺.3687》:“吴振武:当释为镂字。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨪁
Bính âm:
【yào】【ㄧㄠˋ】【YẾU】
Hình thái radical:
⿰,金,要
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一一丨乚丨丨一乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép