Bản dịch của từ 𨪏 trong tiếng Việt

𨪏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊN/AN/AN/A

𨪏 (Danh từ)

01

𨪏鑗〕Loại khí cụ bằng sắt dùng trong chiến tranh thời xưa, giống như cây búa hoặc côn sắt để đánh giáp (dễ nhớ: 'cật lực chiến đấu với côn sắt').

〔~鑗〕古代作战用的一种铁制器具。

Ví dụ
𨪏
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CẬT】
Hình thái radical:
⿰,金,疾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丶一丿丶丶丿一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép