Bản dịch của từ 𨪐 trong tiếng Việt
𨪐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dòu | ㄉㄡˋ | N/A | N/A | N/A |
𨪐 (Danh từ)
【dòu】
01
Bình đựng rượu, như cái bình to để rót rượu (nhớ câu 'đậu đựng rượu' dễ ghi nhớ).
盛酒器。《説文·金部》:“𨪐,酒器也。”
Ví dụ
- Bính âm:
- 【dòu】【ㄉㄡˋ】【ĐẬU】
- Các biến thể:
- 鍮, 鋀, 𠁁, 𠨣, 𨮃
- Hình thái radical:
- ⿰,金,𠁁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 釒
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一一丨丶丿一一乚丨一乚乚一乚一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㐙
鬥
竇
餖
䇺
䛠
鬪
浢
荳
䕆
吋
䬦
捝
啴
馲
饦
飥
侂
杔
扡
拖
莌
䴱
托
鑘
銲
釩
鏷
䤲
鈀
鍰
鑰
鍓
鎽
鋌
鈮
檽
䭒
䩰
䉛
蟚
癕
騒
癝
䝡
㔐
鳍
㬪
