Bản dịch của từ 𨪖 trong tiếng Việt

𨪖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qín

ㄑㄧㄣˊN/AN/AN/A

𨪖 (Danh từ)

qín
01

Cây đàn cầm, giống như đàn tranh Việt Nam, dễ nhớ vì chữ này đồng nghĩa với “” (đàn cầm).

同“琴”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨪖
Bính âm:
【qín】【ㄑㄧㄣˊ】【CẦM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,⿻,玨,冂,金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一一一丨一丨乚丿丶一一丨丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép