Bản dịch của từ 𨪙 trong tiếng Việt

𨪙

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiāng

ㄑㄧㄤN/AN/AN/A

𨪙 (Từ tượng thanh)

qiāng
01

Âm thanh vang vang, chói tai như tiếng kim loại va chạm (giống như 'keng' trong tiếng Việt).

同“锵”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨪙
Bính âm:
【qiāng】【ㄑㄧㄤ】【SƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,金,将
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丶丶丨丿丶丶丿一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép