Bản dịch của từ 𨪨 trong tiếng Việt
𨪨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wáng | ㄨㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
𨪨 (Danh từ)
【wáng】
01
Chữ dùng làm tên người; ví dụ trong sách sử ghi lại về người tên 𨪨 bị hại ở Linh Sơn, mộ vẫn còn lưu giữ (giúp nhớ chữ này qua hình tượng tên riêng độc đáo).
人名用字。清·温睿临《南疆逸史.上官星拱传》:统~以永历三年至灵山被害,其墓尚存。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
