Bản dịch của từ 𨪶 trong tiếng Việt

𨪶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋN/AN/AN/A

𨪶 (Danh từ)

yàn
01

Tên cũ của nguyên tố hóa học 'Indi' (In), dễ nhớ như 'yến' trong tiếng Việt, liên tưởng đến sự quý hiếm của kim loại này.

化学元素“铟”的旧译。

Ví dụ
𨪶
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Hình thái radical:
⿰,金,晏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丨乚一一丶丶乚乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép