Bản dịch của từ 𨫁 trong tiếng Việt

𨫁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄅㄛˊN/AN/AN/A

𨫁 (Danh từ)

01

Giống như chữ “” (một loại dao hoặc công cụ bằng kim loại), dễ nhớ như “bác” dao sắc bén trong nhà bếp Việt.

同“鏺”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨫁
Bính âm:
【ㄅㄛˊ】【BÁC】
Hình thái radical:
⿰,金,⿱,癶,𪠲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép