Chữ dùng trong tên người xưa, ví dụ như Vương tử nhà Minh tên 朱俨𨫃 (mất năm 1646). (Dễ nhớ: chữ này như một cái tên riêng quý tộc, gợi nhớ đến lịch sử Việt - Trung)
古代人名用字。明朝松滋国诸王,松滋王 朱俨𨫃 (?年—1646年)。
Ví dụ
Bính âm:
【wàn】【ㄨㄢˋ】【OAN】
Hình thái radical:
⿰,金,宰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
釒
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丶丶乚丶一丶丿一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép