Bản dịch của từ 𨫈 trong tiếng Việt

𨫈

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuò

ㄔㄨㄛˋN/AN/AN/A

𨫈 (Động từ)

chuò
01

(đọc là 'chọc') Dùng vật nhọn hoặc dài để đâm vào; cũng chỉ hành động trêu chọc, làm ai đó bực mình như khi bạn 'chọc ghẹo' bạn bè.

〈越南释义〉读音chọc,(细长或带尖的物体)插入;扎;嘲笑,戏弄;惹恼,激怒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨫈
Bính âm:
【chuò】【ㄔㄨㄛˋ】【TRỌC】
Hình thái radical:
⿰,金,座
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丶一丿丿丶丿丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép