Bản dịch của từ 𨫐 trong tiếng Việt

𨫐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋN/AN/AN/A

𨫐 (Danh từ)

zhì
01

Giống như chữ '', một loại công cụ bằng kim loại dùng trong luyện kim hoặc cơ khí (nhớ câu: 'chí' là kim loại quý)

同“铚”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨫐
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHÍ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,金,窒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丶丶乚丿乚一乚丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép