Bản dịch của từ 𨫘 trong tiếng Việt

𨫘

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

È

ㄜˋN/AN/AN/A

𨫘 (Tính từ)

è
01

Giống như chữ “” (một loại dao nhỏ sắc bén), thường dùng để chỉ sự sắc sảo, bén nhọn.

同“锷”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨫘
Bính âm:
【è】【ㄜˋ】【ÁCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,金,⿱,吅,𠙻,⿰,金,𦈯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丨乚一丨乚一一一丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép