Bản dịch của từ 𨫙 trong tiếng Việt

𨫙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋN/AN/AN/A

𨫙 (Danh từ)

01

Giống như chữ “” (một loại dao hoặc vũ khí nhỏ), dễ nhớ như 'phụ' giúp cầm dao nhỏ trong tay.

同“鍑”。

Ví dụ
𨫙
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHỤ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,金,⿱,𠰞,夊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丿一丨乚一丨乚一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép