Bản dịch của từ 𨫱 trong tiếng Việt

𨫱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊN/AN/AN/A

𨫱 (Danh từ)

01

Chữ dùng làm tên người, ví dụ như vua Trấn Nguyên Chu Suất Ngô (𨫱). (Tên riêng, khó nhớ, liên tưởng đến 'Ngô' là họ phổ biến trong tiếng Việt)

人名用字。镇原王朱帅𨫱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨫱
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【NGÔ】
Hình thái radical:
⿰,金,莑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丨一一丨丿乚丶一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép