Bản dịch của từ 𨫴 trong tiếng Việt

𨫴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨN/AN/AN/A

𨫴 (Danh từ)

01

Giống như khe nứt nhỏ, lỗ hổng trên bề mặt (tưởng tượng như khe hở nhỏ trên tường nhà).

同“罅”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨫴
Bính âm:
【hū】【ㄏㄨ】【HÔ】
Hình thái radical:
⿰,金,⿸,虍,号
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丨一乚丿一乚丨乚一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép