Bản dịch của từ 𨫺 trong tiếng Việt

𨫺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ào

ㄠˋN/AN/AN/A

𨫺 (Danh từ)

ào
01

Giống như chữ , chỉ chiếc chảo lớn dùng để nướng hoặc rán thức ăn (nhớ đến món 'áo chảo' nóng hổi thơm ngon).

同“鏊”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨫺
Bính âm:
【ào】【ㄠˋ】【ÁO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,金,𪎊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一一一丨一丿乚丶丨丿丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép