Bản dịch của từ 𨬂 trong tiếng Việt

𨬂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zǒng

ㄗㄨㄥˇN/AN/AN/A

𨬂 (Danh từ)

zǒng
01

Chữ dùng trong tên người; ví dụ như '朱在𨬂', vị vương đời Minh.

人名用字。朱在~,明朝义宁王。

Ví dụ
𨬂
Bính âm:
【zǒng】【ㄗㄨㄥˇ】【TỔNG】
Hình thái radical:
⿰,金,⿱,𬉸,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丶丿丿丶丨乚一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép