Bản dịch của từ 𨬈 trong tiếng Việt

𨬈

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄨˋN/AN/AN/A

𨬈 (Động từ)

01

Mạ, phủ một lớp kim loại lên bề mặt vật khác (như mạ vàng, mạ kẽm) để bảo vệ hoặc trang trí.

〈越南释义〉镀。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨬈
Bính âm:
【dù】【ㄉㄨˋ】【ĐỘ】
Hình thái radical:
⿰,金,麻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丶一丿一丨丿丶一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép