Bản dịch của từ 𨬍 trong tiếng Việt
𨬍
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duò | ㄉㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
𨬍 (Động từ)
【duò】
01
Chữ 𨬍 dùng thay cho chữ 鈐, nghĩa là đóng dấu, đóng ấn (giống như đóng con dấu lên giấy tờ, dễ nhớ như 'đoạt' lấy dấu)
【鈐~】见“鈐”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【duò】【ㄉㄨㄛˋ】【ĐOẠT】
- Các biến thể:
- 䤻, 𨯝, 䥦
- Hình thái radical:
- ⿰,金,隋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 釒
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一一丨丶丿一乚乚丨一丿一丨一丿乚丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
飿
柁
尮
䍴
㛆
柮
跢
陊
䙤
㻧
䤻
墯
䥱
鋱
鍵
鑡
䤿
銒
鍃
鎤
鎸
鐎
鎑
鑏
繡
骥
願
䌠
蘎
曝
蹶
㒡
䳣
鹸
䎘
鏉
