Bản dịch của từ 𨬑 trong tiếng Việt

𨬑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄍㄜˊN/AN/AN/A

𨬑 (Danh từ)

01

Giống như chữ '' (cách), một loại đồ gốm cổ dùng để nấu ăn trong văn hóa Trung Hoa cổ đại (nhớ đến 'cách' như chiếc nồi đất cổ truyền).

同“鬲”。

Ví dụ
𨬑
Bính âm:
【ㄍㄜˊ】【CÁCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,厤,金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丿丿一丨丿丶丿一丨丿丶丿丶一一丨丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép