Bản dịch của từ 𨬕 trong tiếng Việt

𨬕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨN/AN/AN/A

𨬕 (Danh từ)

01

鏷𨬕, một tên mũi tên nổi tiếng (tên gọi đặc biệt của mũi tên trong chiến tranh, dễ nhớ như tên riêng trong truyện cổ tích)

鏷𨬕,矢名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨬕
Bính âm:
【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
Hình thái radical:
⿰,金,⿱,古,幸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一一丨丨乚一丶一丶丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép