Bản dịch của từ 𨬚 trong tiếng Việt

𨬚

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǐ

ㄓˇN/AN/AN/A

𨬚 (Động từ)

zhǐ
01

Khoan, đục lỗ (như khoan lỗ bằng mũi khoan)

钻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨬚
Bính âm:
【zhǐ】【ㄓˇ】【TRỈ】
Các biến thể:
𨰛
Hình thái radical:
⿰,金,黹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丨丨丶丿一丶丿丨乚丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép